64
CM
A. Godoy
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aníbal Godoy
CM
64
CDM
65
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
53
55
53
53
61
58
62
55
55
58
58
54
54
55
55
58
Tốc độ
38
Sút
49
Chuyền bóng
57
Rê bóng
59
Phòng thủ
56
Thể chất
65
Tốc độ
38
Tăng tốc
38
Dứt điểm
47
Lực sút
64
Sút xa
48
Chọn vị trí
53
Vô lê
27
Penalty
32
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
37
Chuyền dài
66
Đá phạt
41
Sút xoáy
44
Rê bóng
59
Giữ bóng
63
Khéo léo
54
Thăng bằng
55
Phản ứng
58
Kèm người
59
Lấy bóng
56
Cắt bóng
60
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
64
Thể lực
65
Quyết đoán
75
Nhảy
52
Bình tĩnh
62
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2020~ |
Nashville SC
|
|
| 2020~2024 |
Nashville SC
|
|
| 2015~2019 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2015~2020 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2013~2015 | 부다페스트 혼베드 | |
| 2012~2012 |
Godoy Cruz
|
|
| 2012~2013 | 체뽀 FC | |
| 2010~2011 | 체뽀 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández