70
CDM
A. Scott
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andy Scott
CDM
70
CM
71
CAM
70
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
62
66
66
66
68
67
67
67
67
64
64
66
66
67
67
64
Tốc độ
62
Sút
59
Chuyền bóng
67
Rê bóng
71
Phòng thủ
64
Thể chất
62
Tốc độ
61
Tăng tốc
64
Dứt điểm
58
Lực sút
63
Sút xa
64
Chọn vị trí
65
Vô lê
47
Penalty
46
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
64
Chuyền dài
68
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
74
Thăng bằng
75
Phản ứng
69
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
68
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
57
Thể lực
69
Quyết đoán
67
Nhảy
62
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2021~2023 |
Bristol city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández