70
RB
A. Rațiu
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrei Rațiu
RB
70
RM
71
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
63
66
68
68
65
66
64
68
68
64
64
67
67
68
68
64
Tốc độ
82
Sút
54
Chuyền bóng
65
Rê bóng
68
Phòng thủ
64
Thể chất
62
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
53
Lực sút
58
Sút xa
59
Chọn vị trí
66
Vô lê
52
Penalty
32
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
70
Chuyền dài
58
Đá phạt
40
Sút xoáy
66
Rê bóng
70
Giữ bóng
69
Khéo léo
72
Thăng bằng
56
Phản ứng
62
Kèm người
66
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
57
Thể lực
71
Quyết đoán
64
Nhảy
75
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2021~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2023 |
SD Huesca
|
|
| 2020~2021 |
|
|
| 2019~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2021 |
|
|
| 2017~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández