68
CAM
André Almeida
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Almeida
CAM
68
ST
62
CM
69
176cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
59
64
64
64
66
65
63
64
64
58
57
61
61
62
62
58
Tốc độ
61
Sút
57
Chuyền bóng
66
Rê bóng
67
Phòng thủ
58
Thể chất
55
Tốc độ
60
Tăng tốc
63
Dứt điểm
50
Lực sút
65
Sút xa
68
Chọn vị trí
64
Vô lê
56
Penalty
51
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
61
Chuyền dài
67
Đá phạt
71
Sút xoáy
65
Rê bóng
68
Giữ bóng
68
Khéo léo
67
Thăng bằng
68
Phản ứng
66
Kèm người
58
Lấy bóng
61
Cắt bóng
67
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
52
Thể lực
59
Quyết đoán
59
Nhảy
54
Bình tĩnh
71
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Vitoria SC
|
|
| 2016~2019 | 비토리아 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo