73
CDM
A. Onana
7
15
64
65
63
63
68
65
70
65
65
71
71
68
68
67
67
71
Tốc độ
64
Sút
56
Chuyền bóng
64
Rê bóng
65
Phòng thủ
71
Thể chất
72
Tốc độ
72
Tăng tốc
56
Dứt điểm
53
Lực sút
68
Sút xa
59
Chọn vị trí
61
Vô lê
45
Penalty
34
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
51
Chuyền dài
69
Đá phạt
37
Sút xoáy
64
Rê bóng
70
Giữ bóng
69
Khéo léo
43
Thăng bằng
46
Phản ứng
71
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
74
Thể lực
67
Quyết đoán
73
Nhảy
76
Bình tĩnh
70
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2024 |
Everton
|
|
| 2021~ |
LOSC reel
|
|
| 2021~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2019~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández