59
CDM
A. Al Hassan
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ali Al Hassan
CDM
59
CM
59
182cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
52
54
54
54
56
55
56
55
55
55
55
54
54
55
55
55
Tốc độ
59
Sút
46
Chuyền bóng
52
Rê bóng
56
Phòng thủ
53
Thể chất
60
Tốc độ
59
Tăng tốc
61
Dứt điểm
50
Lực sút
45
Sút xa
42
Chọn vị trí
53
Vô lê
34
Penalty
38
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
40
Chuyền dài
57
Đá phạt
32
Sút xoáy
44
Rê bóng
56
Giữ bóng
59
Khéo léo
56
Thăng bằng
57
Phản ứng
52
Kèm người
50
Lấy bóng
57
Cắt bóng
55
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
59
Thể lực
63
Quyết đoán
62
Nhảy
57
Bình tĩnh
53
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Al Nassr
|
|
| 2019~2020 |
Al Fateh
|
|
| 2018~2020 |
Al Fateh
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández