66
RM
A. Czerwiński
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alan Czerwiński
RM
66
LM
66
LB
66
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
60
62
63
63
61
62
60
63
63
59
59
63
63
64
64
59
Tốc độ
65
Sút
59
Chuyền bóng
61
Rê bóng
65
Phòng thủ
60
Thể chất
57
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
60
Lực sút
57
Sút xa
62
Chọn vị trí
61
Vô lê
54
Penalty
51
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
66
Chuyền dài
55
Đá phạt
47
Sút xoáy
64
Rê bóng
67
Giữ bóng
65
Khéo léo
63
Thăng bằng
56
Phản ứng
60
Kèm người
61
Lấy bóng
65
Cắt bóng
60
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
58
Thể lực
69
Quyết đoán
40
Nhảy
62
Bình tĩnh
60
TM đổ người
4
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Venice
|
|
| 2024~ |
AC Monza
|
|
| 2024~2024 |
AC Monza
|
|
| 2024~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2022~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
FC Cartagena
|
|
| 2020~2021 | 프로 베르첼리 | |
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2019 | 비테르베세 | |
| 2017~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2016~2017 | 고짜노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo