70
LB
A. Truffert
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Truffert
LB
70
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
12
59
61
63
63
64
62
65
65
65
64
64
67
67
68
68
64
Tốc độ
66
Sút
49
Chuyền bóng
63
Rê bóng
66
Phòng thủ
66
Thể chất
62
Tốc độ
67
Tăng tốc
66
Dứt điểm
46
Lực sút
61
Sút xa
45
Chọn vị trí
63
Vô lê
51
Penalty
48
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
70
Chuyền dài
64
Đá phạt
47
Sút xoáy
58
Rê bóng
67
Giữ bóng
67
Khéo léo
62
Thăng bằng
66
Phản ứng
68
Kèm người
65
Lấy bóng
70
Cắt bóng
67
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
57
Thể lực
74
Quyết đoán
59
Nhảy
64
Bình tĩnh
60
TM đổ người
5
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2025 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 | 스타드 렌 2 | |
| 2018~2018 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández