68
CB
A. Masina
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Masina
CB
68
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
51
54
54
54
58
55
63
56
56
65
65
62
62
62
62
65
Tốc độ
54
Sút
36
Chuyền bóng
58
Rê bóng
59
Phòng thủ
67
Thể chất
57
Tốc độ
60
Tăng tốc
48
Dứt điểm
26
Lực sút
56
Sút xa
40
Chọn vị trí
51
Vô lê
32
Penalty
27
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
64
Chuyền dài
62
Đá phạt
31
Sút xoáy
56
Rê bóng
60
Giữ bóng
64
Khéo léo
56
Thăng bằng
35
Phản ứng
63
Kèm người
70
Lấy bóng
65
Cắt bóng
69
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
60
Thể lực
47
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Torino
|
|
| 2024~2024 |
Torino
|
|
| 2022~ |
Udinese
|
|
| 2022~2024 |
Udinese
|
|
| 2018~2022 |
Watford
|
|
| 2013~2018 |
Bologna
|
|
| 2012~2013 | 쟈코멘세 | |
| 2012~2018 |
Bologna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo