59
CDM
A. Al Malki
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdulelah Al Malki
CDM
59
CM
57
172cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
51
52
51
51
54
53
56
52
52
55
55
54
54
54
54
55
Tốc độ
49
Sút
48
Chuyền bóng
53
Rê bóng
54
Phòng thủ
54
Thể chất
56
Tốc độ
51
Tăng tốc
48
Dứt điểm
48
Lực sút
53
Sút xa
48
Chọn vị trí
50
Vô lê
41
Penalty
40
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
49
Chuyền dài
57
Đá phạt
38
Sút xoáy
45
Rê bóng
54
Giữ bóng
54
Khéo léo
49
Thăng bằng
64
Phản ứng
54
Kèm người
54
Lấy bóng
56
Cắt bóng
55
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
56
Thể lực
54
Quyết đoán
63
Nhảy
55
Bình tĩnh
48
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 알디리야 | |
| 2025~ |
Al Hilal
|
|
| 2025~2026 |
Al Hilal
|
|
| 2024~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2024~2025 |
Ettifaq FC
|
|
| 2022~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~2024 |
Al Hilal
|
|
| 2019~2022 |
Al Ritihad
|
|
| 2015~2019 | 알웨흐다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández