67
ST
Abdón Prats
5
15
64
61
61
61
53
59
41
59
59
38
38
41
41
44
44
38
Tốc độ
57
Sút
66
Chuyền bóng
53
Rê bóng
64
Phòng thủ
25
Thể chất
57
Tốc độ
61
Tăng tốc
53
Dứt điểm
68
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
68
Vô lê
64
Penalty
62
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
57
Chuyền dài
51
Đá phạt
61
Sút xoáy
60
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
67
Thăng bằng
58
Phản ứng
59
Kèm người
25
Lấy bóng
20
Cắt bóng
22
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
66
Thể lực
56
Quyết đoán
37
Nhảy
65
Bình tĩnh
57
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2015~2015 | CD 테네리페 | |
| 2015~2017 |
CD Mirandes
|
|
| 2014~2014 | RCD 마요르카 B | |
| 2014~2015 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2014 |
Burgos CF
|
|
| 2011~2013 |
RCD Mallorca
|
|
| 2010~2013 | RCD 마요르카 B | |
| 2010~2015 |
RCD Mallorca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo