66
LB
A. Cresswell
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aaron Cresswell
LB
64
CB
66
175cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
56
58
58
58
61
59
63
58
58
63
64
61
61
62
62
63
Tốc độ
43
Sút
52
Chuyền bóng
64
Rê bóng
62
Phòng thủ
65
Thể chất
56
Tốc độ
42
Tăng tốc
46
Dứt điểm
47
Lực sút
62
Sút xa
58
Chọn vị trí
53
Vô lê
42
Penalty
52
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
70
Chuyền dài
59
Đá phạt
65
Sút xoáy
69
Rê bóng
62
Giữ bóng
65
Khéo léo
56
Thăng bằng
57
Phản ứng
64
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
56
Thể lực
49
Quyết đoán
64
Nhảy
65
Bình tĩnh
63
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stoke City
|
|
| 2014~ |
West Ham United
|
|
| 2014~2025 |
West Ham United
|
|
| 2011~2014 |
Ipswich Town
|
|
| 2008~2011 |
Tranmere Rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández