95
CM
Santi Cazorla
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Santi Cazorla
CM
95
CDM
89
CAM
96
168cm
|
65kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
17
85
90
91
91
92
93
86
92
92
77
77
82
82
85
85
77
Tốc độ
86
Sút
86
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
77
Thể chất
78
Tốc độ
88
Tăng tốc
84
Dứt điểm
82
Lực sút
87
Sút xa
96
Chọn vị trí
89
Vô lê
84
Penalty
84
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
93
Chuyền dài
97
Đá phạt
89
Sút xoáy
93
Rê bóng
99
Giữ bóng
96
Khéo léo
89
Thăng bằng
102
Phản ứng
84
Kèm người
78
Lấy bóng
83
Cắt bóng
79
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
74
Thể lực
90
Quyết đoán
79
Nhảy
57
Bình tĩnh
99
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Oviedo
|
|
| 2020~ | 알사드 | |
| 2020~2023 | 알사드 | |
| 2018~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2007~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2006~2007 | RC 레크레아티보 | |
| 2004~2006 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2004 |
|
|
| 2003~2006 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon