90
RB
M. Isla
15
16
78
82
84
84
84
83
85
85
85
83
83
87
87
88
88
83
Tốc độ
91
Sút
70
Chuyền bóng
81
Rê bóng
89
Phòng thủ
86
Thể chất
80
Tốc độ
93
Tăng tốc
89
Dứt điểm
66
Lực sút
74
Sút xa
75
Chọn vị trí
83
Vô lê
65
Penalty
75
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
85
Chuyền dài
80
Đá phạt
69
Sút xoáy
83
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
90
Thăng bằng
84
Phản ứng
88
Kèm người
92
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
75
Thể lực
92
Quyết đoán
82
Nhảy
73
Bình tĩnh
84
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | CD 비냐수르 | |
| 2023~ |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2023~2024 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2022~2023 | 우니베르시다드 카톨리카 | |
| 2020~ | 플라멩구 | |
| 2020~2022 | 플라멩구 | |
| 2017~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2017 |
Cagliari
|
|
| 2015~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2015 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2012~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2007~2012 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo