87
ST
J. Defoe
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jermain Defoe
ST
87
171cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
84
84
82
82
71
81
52
79
79
45
45
51
51
55
55
45
Tốc độ
85
Sút
89
Chuyền bóng
67
Rê bóng
85
Phòng thủ
27
Thể chất
69
Tốc độ
84
Tăng tốc
87
Dứt điểm
90
Lực sút
89
Sút xa
89
Chọn vị trí
92
Vô lê
89
Penalty
82
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
61
Chuyền dài
54
Đá phạt
75
Sút xoáy
70
Rê bóng
83
Giữ bóng
86
Khéo léo
89
Thăng bằng
96
Phản ứng
89
Kèm người
30
Lấy bóng
20
Cắt bóng
19
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
64
Thể lực
79
Quyết đoán
69
Nhảy
84
Bình tĩnh
93
TM đổ người
7
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
sunderland
|
|
| 2022~2022 |
sunderland
|
|
| 2020~ |
Rangers
|
|
| 2020~2022 |
Rangers
|
|
| 2019~2020 |
Rangers
|
|
| 2017~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2015~2017 |
sunderland
|
|
| 2014~2015 |
Toronto FC
|
|
| 2009~2014 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2004~2008 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2000~2001 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1999~2004 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo