96
CAM
J. Litmanen
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jari Litmanen
CAM
96
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
91
93
92
92
87
93
67
91
91
55
55
65
65
70
70
55
Tốc độ
88
Sút
93
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
40
Thể chất
70
Tốc độ
88
Tăng tốc
90
Dứt điểm
96
Lực sút
86
Sút xa
96
Chọn vị trí
97
Vô lê
95
Penalty
95
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
83
Chuyền dài
86
Đá phạt
92
Sút xoáy
91
Rê bóng
92
Giữ bóng
96
Khéo léo
88
Thăng bằng
79
Phản ứng
96
Kèm người
37
Lấy bóng
25
Cắt bóng
50
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
69
Thể lực
87
Quyết đoán
56
Nhảy
70
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
HJK Helsinki
|
|
| 2008~2008 |
Fulham
|
|
| 2008~2011 | FC 라흐티 | |
| 2005~2005 |
FC Hansa Rostock
|
|
| 2005~2008 |
Malmo FF
|
|
| 2004~2005 | FC 라흐티 | |
| 2002~2004 |
Ajax
|
|
| 2001~2002 |
Liverpool
|
|
| 1999~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1992~1992 | 뮐리코스켄 팔로 -47 | |
| 1992~1999 |
Ajax
|
|
| 1991~1992 |
HJK Helsinki
|
|
| 1987~1991 | 레이파스 라흐티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo