94
GK
F. Muslera
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Muslera
GK
94
190cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
91
33
37
38
38
41
41
37
39
39
32
32
33
33
34
34
32
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
95
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
70
Tăng tốc
60
Dứt điểm
16
Lực sút
25
Sút xa
10
Chọn vị trí
25
Vô lê
10
Penalty
31
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
15
Chuyền dài
47
Đá phạt
22
Sút xoáy
14
Rê bóng
25
Giữ bóng
27
Khéo léo
82
Thăng bằng
72
Phản ứng
87
Kèm người
23
Lấy bóng
16
Cắt bóng
23
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
72
Thể lực
45
Quyết đoán
32
Nhảy
90
Bình tĩnh
53
TM đổ người
94
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
87
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2011~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2011~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2007~2007 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2007~2011 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2004~2007 | 몬테비데오 원더러스 | |
| 2003~2007 | 몬테비데오 원더러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo