88
CB
D. Vida
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Domagoj Vida
CB
88
RB
85
184cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
70
68
70
70
69
67
80
72
72
85
85
82
82
81
81
85
Tốc độ
83
Sút
53
Chuyền bóng
67
Rê bóng
74
Phòng thủ
87
Thể chất
85
Tốc độ
87
Tăng tốc
79
Dứt điểm
63
Lực sút
63
Sút xa
22
Chọn vị trí
58
Vô lê
42
Penalty
63
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
76
Chuyền dài
67
Đá phạt
43
Sút xoáy
53
Rê bóng
72
Giữ bóng
75
Khéo léo
75
Thăng bằng
83
Phản ứng
86
Kèm người
93
Lấy bóng
86
Cắt bóng
82
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
84
Thể lực
82
Quyết đoán
93
Nhảy
86
Bình tĩnh
85
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AEK Athens
|
|
| 2018~ |
Besiktas JK
|
|
| 2018~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2018 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2011~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2010~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2008~2010 | NK 오시예크 | |
| 2006~2010 | NK 오시예크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo