85
ST
C. Wood
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chris Wood
ST
85
189cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
82
78
74
74
67
73
57
72
72
57
57
56
56
58
58
57
Tốc độ
77
Sút
83
Chuyền bóng
61
Rê bóng
73
Phòng thủ
42
Thể chất
81
Tốc độ
80
Tăng tốc
74
Dứt điểm
86
Lực sút
84
Sút xa
78
Chọn vị trí
86
Vô lê
69
Penalty
89
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
54
Chuyền dài
54
Đá phạt
69
Sút xoáy
75
Rê bóng
71
Giữ bóng
81
Khéo léo
65
Thăng bằng
67
Phản ứng
83
Kèm người
45
Lấy bóng
30
Cắt bóng
40
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
85
Thể lực
76
Quyết đoán
79
Nhảy
84
Bình tĩnh
82
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2023 |
Aalborg BK
|
|
| 2017~ |
Burnley
|
|
| 2017~2022 |
Burnley
|
|
| 2015~2015 |
Ipswich Town
|
|
| 2015~2017 |
Leeds United
|
|
| 2013~2015 |
Leicester City
|
|
| 2012~2012 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Birmingham City
|
|
| 2010~2010 |
Barnsley
|
|
| 2010~2011 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2009~2010 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2009~2013 |
West Bromwich Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard