92
CF
B. Laudrup
17
19
87
89
89
89
81
89
59
88
88
49
49
58
58
62
62
49
Tốc độ
89
Sút
86
Chuyền bóng
83
Rê bóng
92
Phòng thủ
33
Thể chất
69
Tốc độ
87
Tăng tốc
92
Dứt điểm
89
Lực sút
83
Sút xa
86
Chọn vị trí
90
Vô lê
86
Penalty
86
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
76
Chuyền dài
80
Đá phạt
81
Sút xoáy
81
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
89
Thăng bằng
76
Phản ứng
88
Kèm người
36
Lấy bóng
27
Cắt bóng
22
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
73
Thể lực
81
Quyết đoán
48
Nhảy
69
Bình tĩnh
86
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1999~2000 |
Ajax
|
|
| 1998~1998 |
Chelsea
|
|
| 1998~1999 |
FC Copenhagen
|
|
| 1994~1998 |
Rangers
|
|
| 1993~1994 |
AC Milan
|
|
| 1992~1994 |
Fiorentina
|
|
| 1990~1992 |
Bayern Munich
|
|
| 1989~1990 | KFC 위르딩엔 05 | |
| 1986~1989 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo