86
GK
A. Boruc
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Artur Boruc
GK
86
193cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
83
25
27
26
26
31
30
31
27
27
30
30
27
27
26
26
30
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
84
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
39
Tăng tốc
37
Dứt điểm
11
Lực sút
21
Sút xa
15
Chọn vị trí
17
Vô lê
13
Penalty
21
Chuyền ngắn
25
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
12
Chuyền dài
34
Đá phạt
19
Sút xoáy
13
Rê bóng
14
Giữ bóng
18
Khéo léo
54
Thăng bằng
46
Phản ứng
78
Kèm người
15
Lấy bóng
20
Cắt bóng
25
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
69
Thể lực
31
Quyết đoán
38
Nhảy
73
Bình tĩnh
63
TM đổ người
85
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
74
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Legia Warszawa
|
|
| 2020~2022 |
Legia Warszawa
|
|
| 2015~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2014~2015 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2012~2015 |
southampton
|
|
| 2010~2012 |
Fiorentina
|
|
| 2006~2010 |
Celtic
|
|
| 2005~2006 |
Celtic
|
|
| 2000~2000 | 종프코비아 종프키 | |
| 1999~2006 |
Legia Warszawa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo