88
CB
A. Granqvist
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Granqvist
CB
88
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
72
68
66
66
72
68
81
67
67
85
85
78
78
75
75
85
Tốc độ
64
Sút
68
Chuyền bóng
66
Rê bóng
63
Phòng thủ
86
Thể chất
87
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
62
Lực sút
83
Sút xa
69
Chọn vị trí
65
Vô lê
46
Penalty
89
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
56
Chuyền dài
76
Đá phạt
51
Sút xoáy
44
Rê bóng
58
Giữ bóng
73
Khéo léo
64
Thăng bằng
44
Phản ứng
84
Kèm người
89
Lấy bóng
85
Cắt bóng
86
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
93
Thể lực
72
Quyết đoán
97
Nhảy
67
Bình tĩnh
86
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 | 헬싱보리 IF | |
| 2013~2018 | FC 크라스노다르 | |
| 2011~2013 |
Genoa
|
|
| 2008~2008 | 헬싱보리 IF | |
| 2008~2011 |
FC Groningen
|
|
| 2007~2007 |
Wigan Athletic
|
|
| 2007~2008 |
Wigan Athletic
|
|
| 2004~2007 | 헬싱보리 IF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo