117
ST
P. Aubameyang
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierre-Emerick Aubameyang
ST
117
187cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
49
114
113
112
112
101
110
85
110
110
80
80
88
88
91
91
80
Tốc độ
121
Sút
115
Chuyền bóng
101
Rê bóng
112
Phòng thủ
64
Thể chất
103
Tốc độ
121
Tăng tốc
122
Dứt điểm
120
Lực sút
112
Sút xa
107
Chọn vị trí
120
Vô lê
116
Penalty
111
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
104
Chuyền dài
85
Đá phạt
103
Sút xoáy
111
Rê bóng
111
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
106
Phản ứng
115
Kèm người
55
Lấy bóng
62
Cắt bóng
63
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
105
Thể lực
110
Quyết đoán
88
Nhảy
110
Bình tĩnh
115
TM đổ người
117
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2013~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2013 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2011~2011 | AS 생테티엔 II | |
| 2010~2011 |
AS Monaco
|
|
| 2009~2010 |
LOSC reel
|
|
| 2008~2009 |
Dijon FCO
|
|
| 2008~2012 |
AC Milan
|
|
| 2007~2008 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard