120
ST
P. Aubameyang
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierre-Emerick Aubameyang
ST
120
187cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
117
116
116
116
105
114
88
114
114
82
82
90
90
93
93
82
Tốc độ
123
Sút
117
Chuyền bóng
105
Rê bóng
115
Phòng thủ
65
Thể chất
106
Tốc độ
123
Tăng tốc
123
Dứt điểm
122
Lực sút
115
Sút xa
109
Chọn vị trí
123
Vô lê
119
Penalty
110
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
109
Chuyền dài
87
Đá phạt
106
Sút xoáy
113
Rê bóng
114
Giữ bóng
117
Khéo léo
118
Thăng bằng
108
Phản ứng
118
Kèm người
56
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
109
Thể lực
112
Quyết đoán
92
Nhảy
110
Bình tĩnh
118
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2013~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2013 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2011~2011 | AS 생테티엔 II | |
| 2010~2011 |
AS Monaco
|
|
| 2009~2010 |
LOSC reel
|
|
| 2008~2009 |
Dijon FCO
|
|
| 2008~2012 |
AC Milan
|
|
| 2007~2008 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard