116
LW
P. Aubameyang
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierre-Emerick Aubameyang
LW
116
187cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
113
113
113
113
101
110
84
110
110
79
78
86
86
90
90
79
Tốc độ
120
Sút
113
Chuyền bóng
101
Rê bóng
113
Phòng thủ
62
Thể chất
101
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
119
Lực sút
110
Sút xa
105
Chọn vị trí
118
Vô lê
114
Penalty
111
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
105
Chuyền dài
83
Đá phạt
101
Sút xoáy
110
Rê bóng
114
Giữ bóng
114
Khéo léo
115
Thăng bằng
105
Phản ứng
115
Kèm người
54
Lấy bóng
60
Cắt bóng
61
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
104
Thể lực
108
Quyết đoán
86
Nhảy
107
Bình tĩnh
114
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2013~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2013 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2011~2011 | AS 생테티엔 II | |
| 2010~2011 |
AS Monaco
|
|
| 2009~2010 |
LOSC reel
|
|
| 2008~2009 |
Dijon FCO
|
|
| 2008~2012 |
AC Milan
|
|
| 2007~2008 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard