87
ST
P. Aubameyang
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierre-Emerick Aubameyang
ST
87
LM
85
187cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
84
84
83
83
75
82
61
82
82
55
55
64
64
66
66
55
Tốc độ
91
Sút
85
Chuyền bóng
76
Rê bóng
80
Phòng thủ
42
Thể chất
70
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
90
Lực sút
82
Sút xa
79
Chọn vị trí
92
Vô lê
84
Penalty
79
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
77
Chuyền dài
66
Đá phạt
77
Sút xoáy
82
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
78
Thăng bằng
70
Phản ứng
87
Kèm người
34
Lấy bóng
35
Cắt bóng
52
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
75
Thể lực
79
Quyết đoán
48
Nhảy
76
Bình tĩnh
87
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
23
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2013~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2013 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2011~2011 | AS 생테티엔 II | |
| 2010~2011 |
AS Monaco
|
|
| 2009~2010 |
LOSC reel
|
|
| 2008~2009 |
Dijon FCO
|
|
| 2008~2012 |
AC Milan
|
|
| 2007~2008 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard