96
ST
P. Aubameyang
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierre-Emerick Aubameyang
ST
96
187cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
36
93
93
92
92
84
90
71
90
90
66
65
72
72
74
74
66
Tốc độ
94
Sút
95
Chuyền bóng
85
Rê bóng
90
Phòng thủ
54
Thể chất
77
Tốc độ
99
Tăng tốc
89
Dứt điểm
97
Lực sút
94
Sút xa
92
Chọn vị trí
100
Vô lê
93
Penalty
94
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
86
Chuyền dài
78
Đá phạt
89
Sút xoáy
93
Rê bóng
91
Giữ bóng
94
Khéo léo
84
Thăng bằng
81
Phản ứng
95
Kèm người
41
Lấy bóng
53
Cắt bóng
61
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
84
Thể lực
76
Quyết đoán
60
Nhảy
94
Bình tĩnh
92
TM đổ người
27
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
35
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2013~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2013 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2011~2011 | AS 생테티엔 II | |
| 2010~2011 |
AS Monaco
|
|
| 2009~2010 |
LOSC reel
|
|
| 2008~2009 |
Dijon FCO
|
|
| 2008~2012 |
AC Milan
|
|
| 2007~2008 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Kroos