109
RB
G. Zambrotta
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Zambrotta
RB
109
LB
109
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
99
101
103
103
101
101
103
103
103
104
104
106
106
106
106
104
Tốc độ
109
Sút
93
Chuyền bóng
99
Rê bóng
106
Phòng thủ
107
Thể chất
103
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
86
Lực sút
104
Sút xa
100
Chọn vị trí
106
Vô lê
83
Penalty
87
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
110
Chuyền dài
96
Đá phạt
85
Sút xoáy
99
Rê bóng
109
Giữ bóng
103
Khéo léo
104
Thăng bằng
106
Phản ứng
104
Kèm người
110
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
99
Thể lực
110
Quyết đoán
107
Nhảy
93
Bình tĩnh
102
TM đổ người
26
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | FC 키아소 | |
| 2008~2012 |
AC Milan
|
|
| 2006~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1997~1999 |
|
|
| 1994~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo