108
LWB
A. Brehme
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Brehme
LWB
108
LB
108
CDM
107
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
97
100
100
100
103
101
104
102
102
103
103
105
105
105
105
103
Tốc độ
107
Sút
92
Chuyền bóng
106
Rê bóng
99
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
106
Tăng tốc
110
Dứt điểm
75
Lực sút
109
Sút xa
108
Chọn vị trí
103
Vô lê
88
Penalty
112
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
110
Chuyền dài
107
Đá phạt
106
Sút xoáy
109
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
97
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
106
Lấy bóng
105
Cắt bóng
106
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
100
Thể lực
110
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
96
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1993~1998 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1992~1993 |
Real Zaragoza
|
|
| 1988~1992 |
Inter Milan
|
|
| 1986~1988 |
Bayern Munich
|
|
| 1981~1986 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1980~1981 |
1. FC Saarbrucken
|
|
| 1978~1980 | HSV 바름베크-울렌호르스트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo