107
CDM
T. Partey
23
22
97
100
99
99
104
101
104
100
100
103
103
101
101
101
101
103
Tốc độ
93
Sút
92
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
103
Thể chất
104
Tốc độ
93
Tăng tốc
93
Dứt điểm
85
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
92
Vô lê
78
Penalty
75
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
93
Chuyền dài
108
Đá phạt
102
Sút xoáy
97
Rê bóng
109
Giữ bóng
103
Khéo léo
93
Thăng bằng
94
Phản ứng
104
Kèm người
101
Lấy bóng
107
Cắt bóng
105
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
104
Thể lực
104
Quyết đoán
106
Nhảy
103
Bình tĩnh
107
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2020~2025 |
Arsenal
|
|
| 2015~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
UD Almeria
|
|
| 2013~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2012~2013 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2012~2015 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo