105
CDM
E. Capoue
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Etienne Capoue
CDM
105
CM
105
190cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
99
99
97
97
102
99
102
98
98
102
101
98
98
98
98
102
Tốc độ
90
Sút
95
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
102
Thể chất
103
Tốc độ
93
Tăng tốc
88
Dứt điểm
96
Lực sút
103
Sút xa
91
Chọn vị trí
102
Vô lê
92
Penalty
77
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
82
Chuyền dài
107
Đá phạt
94
Sút xoáy
93
Rê bóng
106
Giữ bóng
98
Khéo léo
83
Thăng bằng
97
Phản ứng
101
Kèm người
98
Lấy bóng
104
Cắt bóng
107
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
102
Thể lực
106
Quyết đoán
104
Nhảy
100
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2021 |
Watford
|
|
| 2013~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2013 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo