99
LB
A. Caci
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Caci
LB
99
LWB
99
CB
99
185cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
87
88
89
89
92
89
96
92
92
96
96
96
96
96
96
96
Tốc độ
91
Sút
75
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
98
Thể chất
98
Tốc độ
92
Tăng tốc
90
Dứt điểm
74
Lực sút
82
Sút xa
71
Chọn vị trí
96
Vô lê
70
Penalty
75
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
99
Chuyền dài
100
Đá phạt
81
Sút xoáy
91
Rê bóng
94
Giữ bóng
89
Khéo léo
89
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
98
Lấy bóng
101
Cắt bóng
99
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
99
Thể lực
100
Quyết đoán
96
Nhảy
96
Bình tĩnh
90
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2020~2021 | 스트라스부르 II | |
| 2018~2022 |
RC Strasbourg
|
|
| 2016~2022 |
RC Strasbourg
|
|
| 2015~2018 | 스트라스부르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo