107
LB
M. Bakker
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mitchell Bakker
LB
107
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
95
96
97
97
96
95
101
98
98
104
104
104
104
103
103
104
Tốc độ
106
Sút
80
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
75
Lực sút
95
Sút xa
74
Chọn vị trí
104
Vô lê
74
Penalty
80
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
105
Chuyền dài
88
Đá phạt
74
Sút xoáy
97
Rê bóng
97
Giữ bóng
99
Khéo léo
104
Thăng bằng
100
Phản ứng
103
Kèm người
104
Lấy bóng
108
Cắt bóng
102
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
104
Thể lực
101
Quyết đoán
106
Nhảy
106
Bình tĩnh
93
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2021 |
K Beershort VA
|
|
| 2018~2019 |
Ajax
|
|
| 2017~2019 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo