115
RW
Luís Figo
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luís Figo
RW
115
LW
115
CAM
115
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
26
107
111
112
112
107
112
95
112
112
87
87
94
94
98
98
87
Tốc độ
116
Sút
107
Chuyền bóng
112
Rê bóng
114
Phòng thủ
77
Thể chất
105
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
101
Lực sút
114
Sút xa
113
Chọn vị trí
110
Vô lê
106
Penalty
108
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
116
Chuyền dài
106
Đá phạt
112
Sút xoáy
117
Rê bóng
117
Giữ bóng
112
Khéo léo
116
Thăng bằng
113
Phản ứng
110
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
75
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
102
Thể lực
115
Quyết đoán
106
Nhảy
95
Bình tĩnh
117
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~2000 |
FC Barcelona
|
|
| 1991~1995 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos