83
ST
G. dos Santos
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovani dos Santos
ST
83
CF
83
LW
83
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
80
80
80
80
71
78
54
79
79
46
46
55
55
58
58
46
Tốc độ
85
Sút
81
Chuyền bóng
70
Rê bóng
85
Phòng thủ
31
Thể chất
65
Tốc độ
84
Tăng tốc
87
Dứt điểm
81
Lực sút
83
Sút xa
86
Chọn vị trí
82
Vô lê
78
Penalty
71
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
72
Chuyền dài
72
Đá phạt
83
Sút xoáy
74
Rê bóng
86
Giữ bóng
83
Khéo léo
88
Thăng bằng
86
Phản ứng
85
Kèm người
22
Lấy bóng
29
Cắt bóng
29
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
66
Thể lực
74
Quyết đoán
54
Nhảy
69
Bình tĩnh
65
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2021 |
America
|
|
| 2015~2019 |
LA Galaxy
|
|
| 2013~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2013 |
RCD Mallorca
|
|
| 2011~2011 |
|
|
| 2010~2010 |
Galatasaray SK
|
|
| 2009~2009 |
Ipswich Town
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2008 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández