77
RM
A. Barkok
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aymen Barkok
RM
77
CAM
77
188cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
72
74
74
74
70
74
66
74
74
64
64
65
65
67
67
64
Tốc độ
76
Sút
67
Chuyền bóng
67
Rê bóng
84
Phòng thủ
59
Thể chất
70
Tốc độ
75
Tăng tốc
78
Dứt điểm
70
Lực sút
69
Sút xa
66
Chọn vị trí
66
Vô lê
57
Penalty
60
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
63
Chuyền dài
65
Đá phạt
67
Sút xoáy
69
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
76
Thăng bằng
74
Phản ứng
65
Kèm người
59
Lấy bóng
61
Cắt bóng
54
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
74
Thể lực
70
Quyết đoán
63
Nhảy
62
Bình tĩnh
56
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2025~2025 |
FC Schalke 04
|
|
| 2024~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2024~2024 |
Hertha Berlin
|
|
| 2024~2025 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2022~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2022~2022 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2022~2024 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2020~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2020 | 포르투나 뒤셀도르프 II | |
| 2016~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo