Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CB
108
|
J. Todibo
24
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
LM
108
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
|
CB
108
|
D. Hancko
24
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
RWB
108
|
Costinha
23
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
LWB
108
|
Nuno Mendes
24
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CDM
108
|
A. Musrati
24
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CDM
107
|
J. Clasie
23
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
RB
107
|
M. van Ewijk
23
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
ST
107
|
Fran Navarro
23
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
LB
107
|
M. Kerkez
23
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
ST
107
|
Chẵn 00- 25
Xem
|
|
|
CAM
107
|
Koo Ja Cheol
24
|
Chẵn 00- 25
Xem
|
|
GK
107
|
T. Courtois
19
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CB
107
|
Manu Vallejo
24
|
Chẵn 00- 25
Xem
|
|
LW
107
|
Vinícius Jr.
23
|
Lẻ 00-25
Xem
|
|
LB
107
|
Miranda
24
|
Chẵn 00- 25
Xem
|
|
RW
107
|
R. Mahrez
23
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CM
107
|
T. Kroos
23
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CF
107
|
K. Benzema
24
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
107
|
Chẵn 00 - 25
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
J. Todibo
Park Chu Young
T. Courtois
R. Lewandowski
T. Pukki
L. Trossard