Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
RW
108
|
Strefezza
24
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CB
108
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
CAM
108
|
S. Szymański
24
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CAM
108
|
M. Götze
24
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
GK
108
|
Pau López
21
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
ST
108
|
G. Zardes
25
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
RW
108
|
M. Edwards
24
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
RW
108
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
CB
108
|
F. Medina
24
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CB
108
|
P. Kimpembe
24
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
LM
108
|
David Neres
24
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CAM
108
|
C. Roldan
24
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
108
|
Y. Njie
24
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
RW
108
|
R. Doan
24
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CB
108
|
Pau Torres
24
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CB
108
|
F. Medina
24
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
RWB
108
|
J. Clauss
24
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CM
108
|
T. Reijnders
24
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CB
108
|
M. Lacroix
24
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
LM
108
|
Pepe
24
|
Chẵn 30-59
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
Strefezza
Nacho Fernández
T. Pukki
L. Trossard