108
RW
M. Edwards
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Edwards
RW
108
ST
103
CAM
107
168cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
100
104
105
105
98
104
82
105
105
71
70
82
82
86
86
71
Tốc độ
109
Sút
99
Chuyền bóng
102
Rê bóng
108
Phòng thủ
57
Thể chất
88
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
101
Lực sút
100
Sút xa
99
Chọn vị trí
99
Vô lê
92
Penalty
88
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
108
Chuyền dài
101
Đá phạt
90
Sút xoáy
100
Rê bóng
111
Giữ bóng
104
Khéo léo
111
Thăng bằng
106
Phản ứng
110
Kèm người
53
Lấy bóng
52
Cắt bóng
62
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
84
Thể lực
102
Quyết đoán
81
Nhảy
87
Bình tĩnh
102
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
Burnley
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2025 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Vitoria SC
|
|
| 2019~2022 |
Vitoria SC
|
|
| 2018~2018 |
Norwich City
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2016~2017 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández