87
RW
M. Edwards
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Edwards
RW
87
LW
87
168cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
76
82
84
84
76
82
60
84
84
48
48
61
61
66
66
48
Tốc độ
90
Sút
74
Chuyền bóng
78
Rê bóng
89
Phòng thủ
38
Thể chất
58
Tốc độ
90
Tăng tốc
90
Dứt điểm
78
Lực sút
68
Sút xa
74
Chọn vị trí
80
Vô lê
69
Penalty
76
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
86
Chuyền dài
72
Đá phạt
66
Sút xoáy
78
Rê bóng
91
Giữ bóng
86
Khéo léo
91
Thăng bằng
93
Phản ứng
87
Kèm người
40
Lấy bóng
37
Cắt bóng
37
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
49
Thể lực
81
Quyết đoán
56
Nhảy
58
Bình tĩnh
83
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
Burnley
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2025 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Vitoria SC
|
|
| 2019~2022 |
Vitoria SC
|
|
| 2018~2018 |
Norwich City
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2016~2017 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández