108
RWB
J. Clauss
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Clauss
RWB
108
LWB
108
178cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
98
101
103
103
102
102
102
103
103
101
100
105
105
105
105
101
Tốc độ
109
Sút
93
Chuyền bóng
104
Rê bóng
101
Phòng thủ
103
Thể chất
96
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
87
Lực sút
99
Sút xa
103
Chọn vị trí
105
Vô lê
88
Penalty
77
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
112
Chuyền dài
93
Đá phạt
100
Sút xoáy
109
Rê bóng
103
Giữ bóng
100
Khéo léo
101
Thăng bằng
96
Phản ứng
106
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
107
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
89
Thể lực
110
Quyết đoán
97
Nhảy
99
Bình tĩnh
95
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 | RC 랑스 II | |
| 2020~2022 |
RC Lance
|
|
| 2018~2020 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2017~2018 |
US Quevilly Metropole
|
|
| 2016~2017 | US 아브랑슈 II | |
| 2015~2016 | US 라온 | |
| 2013~2015 | SV 링스 | |
| 2010~2013 | 바우반 스트라스부르크 | |
| 2003~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández