108
CB
D. Hancko
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dávid Hancko
CB
108
LB
104
188cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
91
91
91
91
97
93
102
93
93
105
105
101
101
99
99
105
Tốc độ
98
Sút
81
Chuyền bóng
95
Rê bóng
93
Phòng thủ
105
Thể chất
104
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
77
Lực sút
93
Sút xa
86
Chọn vị trí
81
Vô lê
69
Penalty
73
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
84
Chuyền dài
102
Đá phạt
81
Sút xoáy
93
Rê bóng
88
Giữ bóng
100
Khéo léo
96
Thăng bằng
95
Phản ứng
98
Kèm người
104
Lấy bóng
107
Cắt bóng
106
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
108
Thể lực
97
Quyết đoán
104
Nhảy
103
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2025 |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 |
Sparta Praha
|
|
| 2019~2021 |
Sparta Praha
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2018 | MŠK 질리나 | |
| 2014~2018 | MŠK 질리나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos