110
LB
D. Hancko
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dávid Hancko
LB
110
CB
110
188cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
102
103
103
103
105
103
106
105
105
107
107
107
107
107
107
107
Tốc độ
103
Sút
93
Chuyền bóng
105
Rê bóng
104
Phòng thủ
108
Thể chất
109
Tốc độ
105
Tăng tốc
102
Dứt điểm
90
Lực sút
102
Sút xa
94
Chọn vị trí
109
Vô lê
86
Penalty
74
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
109
Chuyền dài
108
Đá phạt
102
Sút xoáy
98
Rê bóng
108
Giữ bóng
103
Khéo léo
99
Thăng bằng
98
Phản ứng
105
Kèm người
107
Lấy bóng
108
Cắt bóng
109
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
108
Thể lực
111
Quyết đoán
110
Nhảy
107
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2025 |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 |
Sparta Praha
|
|
| 2019~2021 |
Sparta Praha
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2018 | MŠK 질리나 | |
| 2014~2018 | MŠK 질리나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard