116
CB
D. Hancko
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dávid Hancko
CB
116
LB
115
188cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
106
107
107
107
110
108
113
109
109
113
113
112
112
112
112
113
Tốc độ
109
Sút
97
Chuyền bóng
108
Rê bóng
110
Phòng thủ
113
Thể chất
114
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
95
Lực sút
105
Sút xa
99
Chọn vị trí
106
Vô lê
79
Penalty
86
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
103
Chuyền dài
113
Đá phạt
99
Sút xoáy
103
Rê bóng
111
Giữ bóng
112
Khéo léo
107
Thăng bằng
104
Phản ứng
113
Kèm người
113
Lấy bóng
115
Cắt bóng
111
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
114
Thể lực
116
Quyết đoán
112
Nhảy
115
Bình tĩnh
113
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2025 |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 |
Sparta Praha
|
|
| 2019~2021 |
Sparta Praha
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2018 | MŠK 질리나 | |
| 2014~2018 | MŠK 질리나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos