Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CM
112
|
T. Kroos
27
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
CDM
112
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
CF
112
|
T. Müller
27
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
CM
111
|
C. Marchisio
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LB
111
|
G. Zambrotta
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LW
111
|
H. Son
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CDM
111
|
R. Keane
26
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
CAM
111
|
P. Scholes
26
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
LW
111
|
Vinícius Jr.
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RM
111
|
D. Beckham
26
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
LB
111
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
CAM
111
|
C. Seedorf
27
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
RW
111
|
Rodrygo
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
111
|
A. Nesta
26
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
111
|
D. Trezeguet
27
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
CM
111
|
P. Vieira
27
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
CAM
111
|
F. Lampard
27
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
CF
111
|
D. Bergkamp
26
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
CB
111
|
C. Puyol
26
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
CAM
111
|
S. Gerrard
27
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Kroos
C. Marchisio
H. Son
Rodrygo
T. Pukki
L. Trossard