111
CAM
C. Seedorf
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Clarence Seedorf
CAM
111
CM
109
176cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
24
106
108
108
108
106
108
97
108
108
89
88
93
93
96
96
89
Tốc độ
104
Sút
106
Chuyền bóng
107
Rê bóng
111
Phòng thủ
82
Thể chất
102
Tốc độ
102
Tăng tốc
108
Dứt điểm
102
Lực sút
113
Sút xa
113
Chọn vị trí
110
Vô lê
101
Penalty
97
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
103
Chuyền dài
110
Đá phạt
109
Sút xoáy
108
Rê bóng
113
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
108
Kèm người
90
Lấy bóng
70
Cắt bóng
93
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
102
Thể lực
109
Quyết đoán
99
Nhảy
98
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2014 | 보타포구 | |
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 2000~2002 |
Inter Milan
|
|
| 1996~2000 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 |
Sampdoria
|
|
| 1992~1995 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé