100
CM
C. Seedorf
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Clarence Seedorf
CM
100
LM
100
RM
100
176cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
17
94
97
96
96
97
97
91
97
97
84
84
88
88
91
91
84
Tốc độ
92
Sút
97
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
79
Thể chất
93
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
92
Lực sút
102
Sút xa
106
Chọn vị trí
96
Vô lê
94
Penalty
92
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
96
Chuyền dài
101
Đá phạt
93
Sút xoáy
93
Rê bóng
98
Giữ bóng
103
Khéo léo
93
Thăng bằng
98
Phản ứng
101
Kèm người
82
Lấy bóng
79
Cắt bóng
84
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
90
Thể lực
104
Quyết đoán
90
Nhảy
84
Bình tĩnh
98
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2014 | 보타포구 | |
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 2000~2002 |
Inter Milan
|
|
| 1996~2000 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 |
Sampdoria
|
|
| 1992~1995 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard