96
CM
C. Seedorf
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Clarence Seedorf
CM
96
CAM
95
176cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
87
91
90
90
93
92
88
91
91
81
81
85
85
87
87
81
Tốc độ
88
Sút
89
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
78
Thể chất
86
Tốc độ
91
Tăng tốc
86
Dứt điểm
85
Lực sút
97
Sút xa
97
Chọn vị trí
84
Vô lê
86
Penalty
78
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
85
Chuyền dài
95
Đá phạt
86
Sút xoáy
87
Rê bóng
94
Giữ bóng
97
Khéo léo
86
Thăng bằng
95
Phản ứng
92
Kèm người
73
Lấy bóng
85
Cắt bóng
83
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
85
Thể lực
96
Quyết đoán
81
Nhảy
76
Bình tĩnh
95
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2014 | 보타포구 | |
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 2000~2002 |
Inter Milan
|
|
| 1996~2000 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 |
Sampdoria
|
|
| 1992~1995 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard