Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
ST
112
|
Falcao
27
|
Lẻ 30-59
Xem
|
|
ST
112
|
O. Giroud
27
|
Lẻ 30-59
Xem
|
|
CF
112
|
D. Mertens
26
|
Lẻ 30-59
Xem
|
|
ST
112
|
E. Džeko
27
|
Lẻ 30-59
Xem
|
|
CM
112
|
A. Pirlo
27
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
CDM
112
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
|
ST
112
|
U. Sadiq
26
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
RB
112
|
J. Zanetti
26
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
LW
112
|
Ronaldinho
27
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
ST
112
|
D. Bevbatov
27
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
112
|
C. Tévez
27
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
CF
112
|
Francescoli
27
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
CM
112
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
|
CM
112
|
Xavi
27
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
GK
112
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
LW
112
|
J. Grealish
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
112
|
Marquinhos
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
112
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CAM
112
|
M. Ødegaard
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
112
|
N. Barella
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
Falcao
A. Pirlo
D. Bevbatov
B. Schweinsteiger
M. ter Stegen
L. Trossard