Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
ST
112
|
H. Crespo
28
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CAM
112
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
|
CAM
112
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
|
ST
112
|
D. Bevbatov
27
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
GK
112
|
P. Čech
24
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
GK
112
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
CF
112
|
E. Cantona
28
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CDM
112
|
A. Witsel
27
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CM
112
|
J. Henderson
27
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CDM
112
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
CF
113
|
L. Messi
28
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CAM
112
|
Isco
27
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CM
112
|
H. Herrera
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
112
|
Marquinhos
27
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
GK
112
|
W. Szczęsny
23
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CF
112
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
CB
112
|
C. Mbemba
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
112
|
J. Veltman
26
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
RB
112
|
K. Trippier
26
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
ST
112
|
A. Lacazette
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
H. Crespo
D. Szoboszlai
L. Messi
K. Trippier
T. Pukki
L. Trossard